Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ phiên giao dịch ngày 15/07/2026)
*Các sản phẩm in đậm và gạch chân trong bảng đã có sự thay đổi về giá.
Tại sở giao dịch hàng hóa nước ngoài mà sở giao dịch hàng hóa việt nam có kết nối liên thông
(Quyết định áp dụng tỷ giá nguyên tệ khi giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày 07/04/2026)
| STT | Nguyên tệ | Tỷ giá quy đổi | Tỷ giá Mua | Đơn vị tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USD (US Dollar) | 26,260 | – | 26,260 |
| 2 | JPY (Japanese Yen) | 165 | – | 165 |
| 3 | MYR (Malaysian Ringgit) | 6,330 | – | 6,330 |
| 4 | CYN (Chinese Yuan) | 3,837 | – | 3,837 |
Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng quyền chọn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ phiên giao dịch ngày 15/07/2026)
*Các sản phẩm in đậm và gạch chân trong bảng đã có sự thay đổi về giá.
| Tên hàng hóa | Mã hàng hóa | Sở giao dịch | Mức ký quỹ ban đầu/ Hợp đồng (USD) |
Đơn vị tiền tệ |
Mức ký quỹ yêu cầu/ hợp đồng (VNĐ) |
Giá Trị Hợp Đồng (VNĐ) |
Phí giao dịch (VNĐ) |
Lịch đáo hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dầu Đậu Tương | ZLE-OPT | CBOT | 1,500 | USD | 47,092,500 | 600,000,000 | 800,000 |
|
| Đậu Tương | ZSE-OPT | CBOT | 2,200 | USD | 69,069,000 | 1,100,000,000 | 800,000 |
|
| Vàng | GC-OPT | COMEX | 10,000 | USD | 313,950,000 | 6,000,000,000 | 800,000 |
|
| Bạc | SI-OPT | COMEX | 8,000 | USD | 251,160,000 | 3,800,000,000 | 800,000 |
|
| Dầu Thô WTI | CL-OPT | NYMEX | 5,000 | USD | 156,975,000 | 2,500,000,000 | 800,000 |
|
Mức ký quỹ giao dịch liên tháng hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ phiên giao dịch ngày 15/07/2026)
*Các sản phẩm in đậm và gạch chân trong bảng đã có sự thay đổi về giá.
| Tên hàng hóa | Mã hàng hóa | Sở giao dịch | Mức ký quỹ ban đầu/ Hợp đồng (USD) |
Đơn vị tiền tệ |
Mức ký quỹ yêu cầu/ hợp đồng (VNĐ) |
Giá Trị Hợp Đồng (VNĐ) |
Phí giao dịch (VNĐ) |
Lịch đáo hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dầu Đậu Tương | ZLE-LT | CBOT | 1,800 | USD | 56,511,000 | 720,000,000 | 600,000 |
|
| Bắp (Ngô) | ZC-LT | CBOT | 1,100 | USD | 34,534,500 | 495,000,000 | 600,000 |
|
| Vàng | GC-LT | COMEX | 11,000 | USD | 345,345,000 | 6,600,000,000 | 600,000 |
|